ấu học

Không tìm thấy từ "ấu học"

Từ gần giống

Found in Việt - Anh

Definition Noun (Archaic) : Infant school / kindergarten : An educational institution or class for very young children, typically in their early childhood, before primary school. This term is now considered outdated. Usage Examples Noun : Trẻ em trong làng theo học tại trường ấu học. (The village children attended the infant school.) Thuật ngữ "ấu học" ngày nay ít được sử dụng. (The term "ấu họ...

See full definition →

Found in Việt - Việt

Định nghĩa Danh từ (cổ, ít dùng): Lớp học dành cho trẻ nhỏ, giai đoạn đầu tiên của việc học : "ấu học" chỉ một cấp học hoặc lớp học sơ đẳng dành cho trẻ em ở lứa tuổi còn nhỏ, tương tự như lớp mẫu giáo hoặc lớp vỡ lòng ngày nay. Giai đoạn học tập ban đầu : "ấu học" còn được dùng để nói về thời kỳ đầu tiên của quá trình học hành, khi trẻ mới bắt đầu làm quen với chữ nghĩa và kiến thức căn bản. V...

See full definition →

Found in Việt - Pháp

Définition Nom : - Classe enfantine : Désigne historiquement le niveau d'enseignement préscolaire ou primaire inférieur destiné aux jeunes enfants. Exemples d'utilisation Nom : Thời xưa, trẻ em bắt đầu đi học ở các lớp ấu học. (Autrefois, les enfants commençaient leur scolarité dans les classes enfantines.) Chương trình ấu học chú trọng đến việc rèn luyện đạo đức cơ bản. (Le programme des class...

See full definition →